Cùng luyện tập những câu Tiếng Anh thông dụng nhất

380

Việc dùng Tiếng Anh trong giao tiếp hằng ngày thực ra không hề quá khó khăn. Nhiều bạn trẻ thường mắc phải những cảm giác lúng túng, lo sợ khi bắt đầu giao tiếp nhưng đây lại là lý do cản bước phát triển kỹ năng ngoại ngữ của bạn nhiều nhất. Đừng lo lắng, việc giao tiếp Tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết nếu bạn biết thư giãn, thả lỏng cơ thể và mạnh dạn hơn khi nói.

Để có thể tạo ra những cách nói, âm điệu gần giống hơn người bản xứ, bạn có thể học thêm những câu Tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp hằng ngày. Những câu giao tiếp này thường không hề theo cấu trúc ngữ pháp quá rắc rối, khó phát âm hay quá dài, giúp người nói biểu lộ được cảm xúc khi giao tiếp.

những câu Tiếng Anh thông dụng

1. Những câu Tiếng Anh thông dụng nhất

Một số câu Tiếng Anh sau đây bạn có thể luyện nói, và áp dụng với bạn bè. Hệ thống các câu nói trong giao tiếp khá đa dạng, và sẽ rất khó cho bạn có thể học thuộc được hết. Tuy vậy trong quá trình giao tiếp, nếu gặp và sử dụng thường xuyên bạn có thể dễ dàng tiếp thu chúng nhanh hơn.

  • How’s it going? – Dạo này ra sao rồi?
  • What’s up? – Có chuyện gì vậy?
  • What/How have you been doing? – Dạo này đang làm gì?
  • Nothing much. – Không có gì mới cả.
  • What’s on your mind? – Bạn đang lo lắng gì vậy?
  • What’s happen? – có chuyện gì vậy?
  • I was just daydreaming. – Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.
  • I was just thinking. – Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.
  • It’s none of your business. – Không phải là chuyện của bạn.
  • Is that so? – Vậy hả?
  • so what? vậy thì sao?
  • How come? – Làm thế nào vậy?
  • Got a minute? – Có rảnh không?
  • About when? – Vào khoảng thời gian nào?
  • I won’t take but a minute. – Sẽ không mất nhiều thời gian đâu.
  • Just speak up! – Hãy nói lớn lên.
  • Don’t go yet. – Đừng đi vội.
  • Please go first. After you. – Xin nhường đi trước. Tôi xin đi sau.
  • Thanks for letting me go first. – Cám ơn đã nhường đường.
  • What a relief. – Thật là nhẹ nhõm.
  • That’s a lie! – Xạo quá!
  • Do as I say. – Làm theo lời tôi.
  • You’re a life saver. – Bạn đúng là cứu tinh.
  • I know I can count on you. – Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà.
  • Get your head out of your ass! – Đừng có giả vờ khờ khạo!
  • This is the limit! – Đủ rồi đó!
  • Explain to me why. – Hãy giải thích cho tôi tại sao.
  • Ask for it! – Tự mình làm thì tự mình chịu đi!
  • In the nick of time. – Thật là đúng lúc.
  • No litter. – Cấm vứt rác.
  • Bored to death! Chán chết!
  • Boys will be boys!Nó chỉ là trẻ con thôi mà!
  • It serves you right! Đáng đời mày!
  • The more, the merrier! Càng đông càng vui
  • Just for fun! Cho vui thôi
  • Try your best! Cố gắng lên
  • Me? Not likely!Tao hả? Không đời nào!
  • Hell with haggling! Thấy kệ nó!

2. Những câu thành ngữ hay dùng trong giao tiếp

Giống với người Việt Nam, người Mỹ cũng thường xuyên sử dụng các câu thành ngữ (idiom) trong giao tiếp hằng ngày. Những câu thành ngữ khi dịch ra cũng có những ý nghĩa giống với thành ngữ nước ta, nhưng về mặt nghĩa đen lại khá khác biệt. Chẳng hạn như:

những câu Tiếng Anh thông dụng

  • Beggars can’t be choosers! – Ăn mày còn đòi xôi gấc
  • Rain cats and dogs. – Mưa tầm tã
  • In rome do as Romans do – Nhập gia tùy tục
  • No roses without a thorn – Hồng nào mà chẳng có gai, việc nào mà chẳng có vài khó khăn!
  • Don’t trouble trouble till trouble troubles you – Tránh voi chẳng xấu mặt nào.
  • Money make the mare go – Có tiền mua tiên cũng được
  • Love me love my dog. – Yêu em yêu cả đường đi, ghét em ghét cả tông ty họ hàng
  • Hit it off. – Tâm đầu ý hợp
  • Love is blind – Tình yêu mù quáng
  • Practice makes perfect – Có công mài sắt có ngày nên kim
  • Hit or miss. – Được chăng hay chớ
  • Add fuel to the fire. – Thêm dầu vào lửa
  • To eat well and can dress beautifully. – Ăn trắng mặc trơn
  • It’s a kind of once-in-life! – Cơ hội ngàn năm có một
  • Out of sight, out of mind! – Xa mặt cách lòng
  • Women love through ears, while men love through eyes! – Con gái yêu bằng tai, con trai yêu bằng mắt.
  • Better safe than sorry – Cẩn tắc vô áy náy
  • The grass are allways green on the other side of the fence – Đứng núi này trông núi nọ
  • Like father, like son – Con nhà tông ko giống lông thì cũng giống cánh
  • Time is money – Thời gian là tiền bạc
  • No pain, no gain – Có làm thì mới có ăn
  • Grasp all, lose all – Tham thì thâm

Hãy luyện tập thêm với nhiều mẫu câu Tiếng Anh thông dụng nữa để có thể nâng cao trình độ Tiếng Anh giao tiếp của bản thân hơn nữa nhé.